Đọc trong 9 phút · Cập nhật 2026-10-22
Chăm người bệnh sau mổ khi về nhà: vết mổ, cơn đau và vận động sớm
Ba ngày đầu ở nhà khác hẳn ba ngày trong viện. Nhìn gì ở vết mổ mỗi ngày, vì sao kiểm soát đau là điều kiện để đi lại, và dấu hiệu nhiễm trùng hay cục máu.

Trong viện, có người đi qua giường mỗi vài giờ và mọi thay đổi đều được ai đó ghi lại. Về nhà, việc quan sát chuyển hẳn sang gia đình. Đúng vào lúc người bệnh còn đau, còn yếu, và chưa quen với cơ thể vừa bị can thiệp.
Tuần đầu là tuần quan trọng nhất. Phần lớn biến chứng sau mổ xuất hiện trong khoảng đó. Trang này nói về những thứ gia đình nhìn được bằng mắt và nghe được bằng lời kể, cộng những việc cố ý không nên tự làm.
Những dấu hiệu phải gọi 115 hoặc trở lại bệnh viện ngay
Không chờ tới lịch tái khám đã hẹn. Và không chờ sáng mai, nếu thấy bất kỳ dấu hiệu nào sau đây:
- Khó thở xuất hiện đột ngột. Đau ngực, hoặc ho ra máu
- Vết mổ bục, hở miệng, hoặc có ruột và tổ chức bên dưới lộ ra
- Máu chảy thấm ướt băng nhanh. Hoặc máu phun thành tia
- Sốt cao kèm rét run, vết mổ sưng nóng đỏ lan rộng và chảy dịch đục
- Bụng chướng căng, nôn liên tục, không trung tiện và không đi tiêu nhiều ngày
- Một bên chân sưng to, nóng. Đau bắp chân khi gấp bàn chân lên
- Không tiểu được nhiều giờ sau mổ, hoặc bí tiểu kèm căng tức vùng dưới rốn
- Lú lẫn mới xuất hiện, nói nhảm, hoặc gọi khó đáp lời
Vết mổ: nhìn gì mỗi ngày, và nhìn vào lúc nào
Chọn một thời điểm cố định trong ngày, ánh sáng tốt, trước khi dùng thuốc giảm đau — vì thuốc che mất thông tin về cơn đau. Mỗi lần nhìn, hãy so với lần trước. Đừng so với một mô tả chung chung về vết mổ đẹp.
- Bờ vết: hai bờ còn áp sát nhau, hay đã có chỗ tách ra
- Màu da quanh vết: hồng nhạt là bình thường trong vài ngày đầu; đỏ lan rộng dần theo ngày thì không
- Dịch: ít dịch trong hoặc hồng nhạt là thường gặp; dịch đục, vàng đặc, có mùi thì phải báo
- Sưng và căng: tăng rồi giảm là bình thường; tăng liên tục kèm đau tăng thì không
- Băng: khô và dính đúng chỗ. Băng ướt sũng cần thay, không để qua đêm
- Đau: ghi mức đau mỗi ngày theo cách bạn tự quy ước, và theo dõi chiều hướng của nó
Kiểm soát đau là điều kiện để đi lại được
Nhiều gia đình coi việc chịu đau là biểu hiện của sự cứng cỏi, và trì hoãn thuốc giảm đau cho tới khi người bệnh không chịu nổi. Hậu quả rất cụ thể. Đau thì không dám hít sâu, không dám ho, không dám trở mình. Đó chính là con đường dẫn tới viêm phổi, bí tiểu và huyết khối.
Dùng thuốc đúng loại và đúng khoảng cách đã được kê. Đừng chờ đau đỉnh mới uống. Nếu liều đã kê không còn kiểm soát được cơn đau, hoặc cơn đau đổi tính chất — từ âm ỉ sang nhói, từ tại vết sang lan ra xa — thì đó là việc để báo lại, không phải việc để tự tăng liều.
Vận động sớm không có nghĩa là tập nặng
- Ngày đầu ở nhà: ngồi dậy bên giường vài lần, đứng bám giường nếu đứng được, đi vài bước trong phòng có người đỡ
- Tăng dần theo cảm giác, không theo mục tiêu đặt trước. Dấu hiệu quá sức là hoa mắt, vã mồ hôi, tim đập dồn, đau tăng rõ
- Dậy từng bước: nằm sang ngồi, ngồi yên một lát, rồi mới đứng. Dậy nhanh là nguyên nhân hay gặp của tụt huyết áp và té
- Khi ngồi, cử động hai bàn chân và gập gối đều đặn để máu không ứ ở chân
- Người mổ vùng bụng nên ôm gối hoặc giữ tay lên vết khi ho hay khi đứng lên — tựa vào vết làm cơn đau dễ chịu hơn nhiều
- Tránh bê nặng, đẩy, kéo, và các động tác gồng bụng trong khoảng thời gian bác sĩ đã dặn
Hô hấp: hai bài tập không cần dụng cụ
Sau gây mê, nhiều vùng phổi nhỏ bị xẹp lại, và chúng chỉ mở ra khi người bệnh hít thật sâu. Hít sâu rồi nín một nhịp ngắn. Lặp lại nhiều lần trong ngày: việc đó có giá trị thật sự trong việc phòng viêm phổi hậu phẫu.
Bài thứ hai là ho có kiểm soát: hít sâu, ôm gối tựa vào vết mổ, rồi ho thành hai tiếng ngắn thay vì một tiếng gắng hết sức. Người bệnh sợ ho vì sợ bục vết. Cách ôm tựa giải quyết đúng nỗi sợ đó.
Ruột, tiểu và chuyện ăn lại
- Trung tiện trở lại là mốc đáng chờ. Chưa trung tiện mà bụng chướng tăng thì báo lại, đừng cho ăn đặc thêm
- Táo bón sau mổ rất thường gặp, do thuốc giảm đau, do ít vận động, do uống ít. Đủ nước và đi lại giải quyết được phần lớn
- Không tự dùng thuốc nhuận tràng hay thuốc bơm hậu môn ở người vừa mổ vùng bụng hoặc vùng hậu môn
- Theo dõi lượng nước tiểu trong ngày đầu. Tiểu ít, tiểu khó, hoặc căng tức vùng dưới rốn là việc cần gọi
- Ăn lại theo đúng thứ tự đã được dặn: nước, lỏng, mềm, rồi đặc. Đủ đạm quan trọng hơn ăn nhiều
Huyết khối: dấu hiệu dễ bị gán cho mỏi chân
Nằm nhiều sau mổ làm máu dễ hình thành cục trong tĩnh mạch sâu ở chân. Biểu hiện thường rất nhẹ. Một bên chân to hơn bên kia, nặng, căng, và đau khi bóp bắp chân — rất giống cảm giác mỏi sau mấy ngày nằm, nên hay bị bỏ qua.
Điều làm nó đáng lo là biến chứng. Cục máu có thể di chuyển lên phổi, gây khó thở đột ngột kèm đau ngực. Nếu người bệnh đang dùng thuốc chống đông theo đơn, hãy dùng đúng như đã kê và đừng tự ngưng vì thấy vết mổ rỉ chút máu.
Ống dẫn lưu, chỉ khâu và băng
- Ghi lượng và màu dịch dẫn lưu mỗi ngày; dịch đổi sang đỏ tươi hoặc tăng vọt là việc phải báo
- Giữ bình dẫn lưu thấp hơn vị trí vết, cố định dây để không bị kéo khi người bệnh trở mình
- Không tự rút dẫn lưu, không tự cắt chỉ, không tự tháo kẹp — kể cả khi trông như đã liền
- Thay băng theo đúng cách đã được hướng dẫn, rửa tay trước và sau. Nếu không chắc, để điều dưỡng làm
- Không bôi nghệ, mật ong, thuốc bột hay lá đắp lên vết mổ; không ngâm vết trong nước khi chưa được phép
Giấy tờ và lịch tái khám
Trước khi rời bệnh viện, hãy xin đủ bốn thứ. Giữ tất cả cùng một chỗ. Giấy ra viện ghi rõ đã mổ gì, đơn thuốc với liều và thời gian dùng, lịch tái khám hoặc lịch cắt chỉ, và một số để gọi khi có vấn đề ngoài giờ.
Ghi lại tên các thuốc đang dùng. Kể cả thuốc có từ trước khi mổ. Người sau mổ thường về nhà với một danh sách thuốc dài hơn lúc vào, và trùng thuốc là lỗi hay xảy ra khi hai bác sĩ kê ở hai thời điểm.
Việc nên để người làm nghề làm
Gia đình quan sát tốt hơn bất kỳ ai, vì ở cạnh suốt ngày. Nhưng có bốn việc không nên tự xử lý ở nhà: đánh giá một vết mổ đang nhiễm trùng, chăm vết hở hoặc vết có đường hầm, rút dẫn lưu và cắt chỉ, và điều chỉnh thuốc chống đông hay thuốc giảm đau mạnh.
Khi những việc đó cần làm tại nhà vì người bệnh khó di chuyển, chúng vẫn phải do điều dưỡng hoặc bác sĩ thực hiện. Sau khi đã khám. Gọi sớm luôn rẻ hơn, theo mọi nghĩa, so với một lần nhập viện lại vì vết mổ.
Nguồn tham khảo
- Hướng dẫn chuyên môn của Bộ Y tế Việt Nam về chăm sóc người bệnh sau phẫu thuật
- WHO — Hướng dẫn toàn cầu về phòng ngừa nhiễm khuẩn vết mổ
- Bệnh viện Đại học Y Dược TP.HCM — tài liệu hướng dẫn người bệnh sau mổ